TT | Nội dung | Đvt | SL | ĐG TT Ngay | ĐG Công nợ |
1 | In bạt | | | | | |
| | định lượng 30s | m2 | 1 | 19,000 | 21,000 |
| | Định lượng 32s | m2 | 1 | 21,000 | 23,000 |
| | Định Lượng 34s | m2 | 1 | 23,000 | 26,000 |
| | Định Lượng 36 | m2 | 1 | 25,000 | 28,000 |
| | Định Lượng 40 | m2 | 1 | 30,000 | 35,000 |
| | Bạt backlis nguyên khổ | m2 | 1 | 80,000 | 100,000 |
2 | Đề can trong nhà | | | | | |
| | PP trong nhà định lượng 160, khổ 914, 107, 127, 152 | m2 | 1 | 45,000 | 50,000 |
| | Giấy ảnh 230g | m2 | 1 | 55,000 | 65,000 |
| | In standy giá x khổ 60x160 | chiếc | 1 | 50,000 | 55,000 |
| | In standy giá x khổ 80x180 | chiếc | 1 | 70,000 | 75,000 |
| | In giá cuốn 60x160 | chiếc | 1 | 45,000 | 50,000 |
| | In giá cuốn 80x200 | chiếc | 1 | 72,000 | 80,000 |
| | Lụa trong nhà | m2 | 1 | 65,000 | 70,000 |
| | back List cán bảo vệ( bóng, Mờ) | m2 | 1 | 80,000 | 90,000 |
| | back List cán bảo vệ, cán keo 2 mặt | m2 | 1 | 90,000 | 110,000 |
3 | Đê can ngoài trời | | | | | |
| | PP ngoài trời 160, khổ 914, 107, 127, 152 | m2 | 1 | 70,000 | 80,000 |
| | Decan dán thân ô tô in máy to chất lượng 720x720dpi | m2 | 1 | 50,000 | 55,000 |
| | Decan dán thân ô tô in máy chất lượng cao 1400x1400dpi | m2 | 1 | 65,000 | 70,000 |
| | Backlist cán bóng bảo vệ | m2 | 1 | 120,000 | 150,000 |
| | Backlist cán bóng bảo vệ, cán keo | m2 | 1 | 140,000 | 180,000 |
| | Decan trong 110g | m2 | 1 | 70,000 | 80,000 |
| | Decan trong định lượng 160g | m2 | 1 | 90,000 | 100,000 |
| | Decan lưới | m2 | 1 | 120,000 | 140,000 |
4 | In decan bồi formex | | | | | |
| | In decan trong nhà bồi formex 3mm, 1 mặt, nguyên khổ | m2 | 1 | 90,000 | 100,000 |
| | In decan trong nhà bồi formex 5mm, 1 mặt, nguyên khổ | m2 | 1 | 120,000 | 130,000 |
| | In decan trong nhà bồi formex 3mm, 2 mặt, nguyên khổ | m2 | 1 | 145,000 | 155,000 |
| | In decan trong nhà bồi formex 5mm, 2 mặt, nguyên khổ | m2 | 1 | 155,000 | 170,000 |
| | In decan ngoài trời bồi formex 3mm, 1 mặt, nguyên khổ | m2 | 1 | 110,000 | 120,000 |
| | In decan ngoài trời bồi formex 5mm, 1 mặt, nguyên khổ | m2 | 1 | 140,000 | 150,000 |
5 | Giá x | | | | | |
| | Giá x khổ 60x160, in pp, | Bộ | 1 | 140,000 | 160,000 |
| | giá x khổ 80 x180cm, in pp | Bộ | 1 | 180,000 | 200,000 |
| | giá cuốn khổ 80 x200cm, in pp | Bộ | 1 | 280,000 | 320,000 |